Tiếng Philippines (Filipino) là ngôn ngữ chính thức của Philippines, được phát triển dựa trên tiếng Tagalog và chịu ảnh hưởng từ nhiều ngôn ngữ khác. Việc học từ vựng tiếng Philippines không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn mở ra cơ hội tìm hiểu về văn hóa và con người nơi đây.
👉See more: Learn About The Country And Language Of The Philippines
Đặc Điểm Về Từ Vựng Tiếng Philippines
Từ vựng tiếng Philippines phản ánh sự giao thoa văn hóa phong phú, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố bản địa và ngoại lai, thể hiện sự cởi mở và khả năng tiếp thu mạnh mẽ của người Philippines đối với những ảnh hưởng từ bên ngoài.
Bên cạnh đó, ngôn ngữ này sở hữu tính linh hoạt cao nhờ khả năng tạo từ mới bằng cách sử dụng tiền tố, hậu tố và ghép từ, giúp nó dễ dàng thích ứng với sự thay đổi của xã hội.

Một đặc điểm nổi bật khác là hiện tượng lặp từ (reduplication), được dùng để biểu thị số nhiều, mức độ tăng tiến hoặc hành động đang diễn ra, ví dụ:
- araw (ngày) → araw-araw (mỗi ngày)
- ganda (đẹp) → maganda (xinh đẹp) → magandang-maganda (rất xinh đẹp).
Ngoài ra, từ vựng tiếng Philippines mang tính biểu cảm cao, với nhiều từ đặc biệt để diễn tả cảm xúc một cách tinh tế, phản ánh sự nhạy cảm và giàu tình cảm của người dân nơi đây.
Cũng giống như nhiều ngôn ngữ khác, tiếng Philippines có hệ thống từ lóng phong phú, đặc biệt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của giới trẻ, góp phần tạo nên sự sống động và gần gũi cho ngôn ngữ này.
👉See more: Dịch Thuật Tiếng Philippines Uy Tín Chất Lượng
Tại Sao Học Từ Vựng Tiếng Philippines Quan Trọng?
Từ vựng tiếng Philippines là một kho tàng ngôn ngữ phong phú và đa dạng, phản ánh lịch sử và văn hóa độc đáo của đất nước. Việc học từ vựng tiếng Philippines mang lại nhiều lợi ích như:
- Effective communication: Vốn từ vựng rộng mở cho phép bạn diễn đạt ý tưởng, suy nghĩ một cách chính xác và tự tin trong mọi tình huống, từ giao tiếp hàng ngày đến các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.
- Hiểu sâu sắc văn hóa: Nhiều từ ngữ tiếng Philippines mang đậm dấu ấn văn hóa và lịch sử, giúp bạn hiểu rõ hơn về phong tục tập quán, giá trị và quan điểm của người Philippines.
- Tiếp cận nguồn tài liệu phong phú: Với vốn từ vựng tốt, bạn có thể đọc sách báo, xem phim, nghe nhạc và tiếp cận các nguồn tài liệu khác bằng tiếng Philippines, mở rộng kiến thức và hiểu biết của bạn.
- Cơ hội nghề nghiệp: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc biết tiếng Philippines sẽ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong các lĩnh vực như du lịch, giáo dục, dịch thuật và kinh doanh.

👉See more: Dịch Tiếng Philippines Sang Tiếng Việt Chuẩn Xác Nhất
Các Chủ Đề Từ Vựng Tiếng Philippines Phổ Biến Nhất
Dưới đây là các chủ đề từ vựng tiếng Philippines (Tagalog) phổ biến nhất, giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau:
Từ Vựng Tiếng Philippines Về Chủ Đề Chào hỏi Và Tự Giới thiệu
STT | Filipino | Transcription | Vietnamese |
1 | Kamusta | ka-MUS-ta | Chào, Bạn khỏe không? |
2 | Magandang umaga | ma-GAN-dang u-MA-ga | Chào buổi sáng |
3 | Magandang hapon | ma-GAN-dang HA-pon | Chào buổi chiều |
4 | Magandang gabi | ma-GAN-dang GA-bi | Chào buổi tối |
5 | Paalam | pa-A-lam | Tạm biệt |
6 | Salamat | sa-LA-mat | Cảm ơn |
7 | Walang anuman | wa-LANG a-NU-man | Không có gì (Không có gì đâu) |
8 | Oo | o-o | Vâng, Có |
9 | Hindi | hin-DI | Không |
10 | Ako si… | A-ko si… | Tôi là… |
11 | Ikaw? | I-kaw? | Còn bạn? |
12 | Anong pangalan mo? | A-nong pa-NGA-lan mo? | Tên của bạn là gì? |
13 | Ang pangalan ko ay… | Ang pa-NGA-lan ko ay… | My name is… |
14 | Saan ka nag-aaral? | SA-an ka nag-a-AR-al? | Where do you study? |
15 | Nasaan ka? | Na-SA-an ka? | Bạn ở đâu? |
16 | Magandang araw! | ma-GAN-dang a-RAW! | Chúc một ngày tốt lành! |
17 | Anong balita? | A-nong ba-LI-ta? | Tin tức gì mới vậy? |
18 | Puwede ba kitang tulungan? | PWE-de ba KI-tang tu-LU-ngan? | Tôi có thể giúp bạn không? |
19 | Masaya akong makilala ka | Ma-SA-ya a-KONG ma-KI-la-la ka | Rất vui được gặp bạn |
20 | Taga saan ka? | Ta-GA saan ka? | Bạn đến từ đâu? |

👉See more: Dịch Tiếng Tiếng Việt Sang Philippines: Chuyên Nghiệp Hàng Đầu
Từ Vựng Tiếng Philippines Về Gia đình
STT | Filipino | Transcription | Vietnamese |
1 | Nanay | NA-nay | Mẹ |
2 | Tatay | TA-tay | Bố |
3 | Kuya | KU-ya | Anh trai |
4 | Ate | A-te | Chị gái |
5 | Lolo | LO-lo | Ông nội |
6 | Lola | LO-la | Bà nội |
7 | Anak | A-nak | Con (số ít) |
8 | Mga anak | MGA A-nak | Con cái (số nhiều) |
9 | Kapatid | Ka-PA-tid | Anh/chị em |
10 | Asawa | A-SA-wa | Vợ/chồng |
11 | Tiyo | TI-yo | Chú/bác trai |
12 | Tiya | TI-ya | Cô/bác gái |
13 | Apo | A-po | Cháu (ông/bà) |
14 | Hipag | HI-pag | Dâu/rể |
15 | Bayaw | BA-yaw | Anh rể/chồng của chị |
16 | Manugang | MA-nu-gang | Con dâu/con rể |
17 | Biyenan | BI-ye-nan | Mẹ/bố vợ/bố chồng |
18 | Lolo at Lola | LO-lo at LO-la | Ông bà |
19 | Magulang | Ma-GU-lang | Phụ huynh |
20 | Mag-anak | Ma-GA-nak | Gia đình |
👉See more: English To Filipino Translation: Translation By Native Experts
Từ Vựng Nói Về Thời gian
STT | Filipino | Transcription | Vietnamese |
1 | Oras | O-ras | Time |
2 | Araw | A-raw | Day |
3 | Linggo | Ling-go | Tuần |
4 | Buwan | Bwa-wan | Month |
5 | Taon | Ta-on | Năm |
6 | Ngayon | Na-yon | Hôm nay |
7 | Kahapon | Ka-HA-pon | Hôm qua |
8 | Bukas | Bu-kas | Ngày mai |
9 | Umaga | U-ma-ga | Buổi sáng |
10 | Hapon | Ha-pon | Buổi chiều |
11 | Gabi | Ga-bi | Buổi tối |
12 | Tanghali | Tang-ha-li | Buổi trưa |
13 | Lingo | Lin-go | Tuần lễ |
14 | Pasko | Pas-ko | Giáng Sinh |
15 | Enero | E-ne-ro | January |
16 | Pebrero | Pe-bre-ro | February |
17 | Marso | Mar-so | March |
18 | Abril | A-bril | April |
19 | Mayo | Ma-yo | May |
20 | Disyembre | Di-syem-bre | December |

Từ Vựng Về Địa Điểm Và Vị Trí
STT | Filipino | Transcription | Vietnamese |
1 | Bahay | Ba-hai | Nhà |
2 | Paaralan | Pa-a-ra-lan | Trường học |
3 | Tindahan | Tin-da-han | Cửa hàng |
4 | Ospital | Os-pi-tal | Bệnh viện |
5 | Kalsada | Kal-sa-da | Con đường |
6 | Lungsod | Lung-sod | Thành phố |
7 | Bayan | Ba-yan | Thị trấn |
8 | Pabrika | Pa-bri-ka | Nhà máy |
9 | Palengke | Pa-leng-ke | Market |
10 | Parke | Par-ke | Công viên |
11 | Plaza | Pla-za | Quảng trường |
12 | Tahanan | Ta-ha-nan | Nơi ở, chỗ ở |
13 | Istasyon ng tren | Is-ta-syon ng tren | Train station |
14 | Paliparan | Pa-li-pa-ran | Sân bay |
15 | Lahat | La-hat | Mọi nơi |
16 | Itaas | I-ta-as | Above |
17 | Ibaba | I-ba-ba | Dưới |
18 | Harapan | Ha-ra-pan | Phía trước |
19 | Likod | Li-kod | Phía sau |
20 | Kanang kamay | Ka-nang ka-may | Phía bên phải |
👉See more: Filipino To English Translation By Native Translator
Từ Vựng Về Thực Phẩm Và Đồ Uống
STT | Filipino | Transcription | Vietnamese |
1 | Pagkain | Pag-kain | Thực phẩm |
2 | Inumin | I-nu-min | Beverage |
3 | Kanin | Ka-nin | Rice |
4 | Tinapay | Ti-na-pay | Bánh mì |
5 | Karne | Kar-ne | Meat |
6 | Isda | Is-da | Fish |
7 | Manok | Ma-nok | Gà |
8 | Gulay | Gu-lay | Rau |
9 | Prutas | Pru-tas | Fruit |
10 | Gatas | Ga-tas | Sữa |
11 | Kape | Ka-pe | Coffee |
12 | Tsaa | Tsa-a | Tea |
13 | Gatas na soy | Ga-tas na soy | Sữa đậu nành |
14 | Tubig | Tu-big | Water |
15 | Jugo | Ju-go | Juice |
16 | Sopas | So-pas | Soup |
17 | Adobo | A-do-bo | Món adobo (thịt kho) |
18 | Lechon | Le-chon | Lợn quay |
19 | Pancit | Pan-sit | Mì xào |
20 | Halo-halo | Ha-lo-ha-lo | Món tráng miệng (trộn đá bào, trái cây, đậu) |
👉See more: Filipino Alphabet: Origin, Pronunciation and Effective Learning Methods
Từ Vựng Tiếng Philippines Về Màu Sắc
STT | Filipino | Transcription | Vietnamese |
1 | Puti | Pu-ti | White |
2 | Itim | I-tim | Màu đen |
3 | Pula | Pu-la | Màu đỏ |
4 | Asul | A-sul | Màu xanh dương |
5 | Berde | Ber-de | Màu xanh lá |
6 | Kahel | Ka-hel | Màu cam |
7 | Kahel na dilaw | Ka-hel na di-law | Màu vàng cam |
8 | Dilaw | Di-law | Màu vàng |
9 | Luntian | Lun-ti-an | Màu xanh lục |
10 | Rosas | Ro-sas | Màu hồng |
11 | Lila | Li-la | Màu tím |
12 | Ginto | Gin-to | Màu vàng kim |
13 | Pilak | Pi-lak | Màu bạc |
14 | Kahel na kape | Ka-hel na ka-pe | Màu nâu (màu cà phê) |
15 | Ube | U-be | Màu khoai môn |
16 | Kahel na orange | Ka-hel na or-ange | Màu cam sáng |
17 | Bughaw | Bu-ghaw | Màu xanh dương đậm |
18 | Kulay ginto | Ku-lay gin-to | Màu vàng sáng |
19 | Maitim | Mai-tim | Màu đen (tối màu) |
20 | Puti at itim | Pu-ti at i-tim | Màu trắng và đen |

👉See more: Toàn Bộ Thông Tin Về Đại Sứ Quán Philippines
Số Đếm Trong Tiếng Philippines
STT | Filipino | Transcription | Vietnamese |
1 | Isa | I-sa | Một |
2 | Dalawa | Da-la-wa | Hai |
3 | Tatlo | Tat-lo | Three |
4 | Apat | A-pat | Bốn |
5 | Lima | Li-ma | Năm |
6 | Anim | A-nim | Sáu |
7 | Pito | Pi-to | Bảy |
8 | Walo | Wa-lo | Tám |
9 | Siyam | Si-yam | Chín |
10 | Sampu | Sam-pu | Mười |
11 | Labing-isa | La-bing-i-sa | Mười một |
12 | Labing-dalawa | La-bing-da-la-wa | Mười hai |
13 | Labing-tatlo | La-bing-ta-tlo | Mười ba |
14 | Labing-apat | La-bing-a-pat | Mười bốn |
15 | Labing-lima | La-bing-li-ma | Mười năm |
16 | Labing-anim | La-bing-a-nim | Mười sáu |
17 | Labing-pito | La-bing-pi-to | Mười bảy |
18 | Labing-walo | La-bing-wa-lo | Mười tám |
19 | Labing-siyam | La-bing-si-yam | Mười chín |
20 | Dalawampu | Da-la-wam-pu | Hai mươi |
Từ Vựng Tiếng Philippines Về Thời Tiết
STT | Filipino | Transcription | Vietnamese |
1 | Panahon | Pa-na-hon | Thời tiết |
2 | Klima | Kli-ma | Khí hậu |
3 | Araw | A-raw | Sunny |
4 | Ulan | U-lan | Mưa |
5 | Bagyo | Bag-yo | Bão |
6 | Hangin | Han-gin | Gió |
7 | Ulap | U-lap | Mây |
8 | Kulog | Ku-log | Sấm |
9 | Kidlat | Kid-lat | Chớp / Sét |
10 | Ambon | Am-bon | Mưa phùn |
11 | Niyebe | Ni-ye-be | Tuyết |
12 | Lamig | La-mig | Lạnh |
13 | Init | I-nit | Nóng |
14 | Maulap | Ma-u-lap | Nhiều mây |
15 | Maaraw | Ma-a-raw | Nắng ráo |
16 | Mahangin | Ma-han-gin | Có gió |
17 | Basang-basa | Ba-sang-ba-sa | Ẩm ướt |
18 | Tag-araw | Tag-a-raw | Mùa hè |
19 | Tag-ulan | Tag-u-lan | Mùa mưa |
20 | Taglamig | Tag-la-mig | Mùa lạnh |
Từ Vựng Nói Về Cảm Xúc
STT | Filipino | Transcription | Vietnamese |
1 | Masaya | Ma-sa-ya | Happy |
2 | Malungkot | Ma-lung-kot | Buồn |
3 | Galit | Ga-lit | Giận dữ |
4 | Takot | Ta-kot | Sợ hãi |
5 | Gulat | Gu-lat | Ngạc nhiên |
6 | Pag-ibig | Pag-i-big | Tình yêu |
7 | Pagod | Pa-god | Mệt mỏi |
8 | Naiinip | Na-i-i-nip | Chán nản |
9 | Nahihiya | Na-hi-hi-ya | Xấu hổ |
10 | Nae-excite | Na-e-ex-cite | Hào hứng |
11 | Inis | I-nis | Bực mình |
12 | Kaba | Ka-ba | Hồi hộp |
13 | Pagkagalak | Pag-ka-ga-lak | Hân hoan |
14 | Paninibugho | Pa-ni-ni-bug-ho | Ghen tị |
15 | Pag-aalala | Pag-a-a-la-la | Lo lắng |
16 | Pagkamuhi | Pag-ka-mu-hi | Ghét bỏ |
17 | Pagpapahalaga | Pag-pa-pa-ha-la-ga | Trân trọng |
18 | Pagkagulat | Pag-ka-gu-lat | Bất ngờ |
19 | Pagkasuya | Pag-ka-su-ya | Chán ghét |
20 | Pagkalungkot | Pag-ka-lung-kot | Phiền muộn |

Cách Học Từ Vựng Tiếng Philippines Hiệu Quả
Những bí quyết và phương pháp học từ vựng tiếng Philippines hiệu quả, áp dụng được cho mọi trình độ, từ người mới bắt đầu đến người muốn nâng cao vốn từ.
Học Từ Vựng Theo Chủ Đề
- Chọn chủ đề bạn yêu thích: Bắt đầu với những chủ đề mà bạn quan tâm, chẳng hạn như âm nhạc, phim ảnh, thể thao hoặc du lịch. Điều này sẽ giúp bạn có thêm động lực học tập.
- Tìm kiếm danh sách từ vựng theo chủ đề: Có rất nhiều trang web và sách giáo trình cung cấp danh sách từ vựng theo chủ đề. Hãy tận dụng những nguồn tài liệu này.
- Sử dụng hình ảnh và video: Tìm kiếm hình ảnh và video liên quan đến chủ đề bạn đang học để giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách trực quan hơn.
Sử Dụng Flashcards
- Tạo flashcards thủ công hoặc sử dụng ứng dụng: Bạn có thể tự tạo flashcards bằng giấy hoặc sử dụng các ứng dụng như Anki, Memrise để tạo flashcards điện tử.
- Viết từ tiếng Philippines ở một mặt và nghĩa tiếng Việt (hoặc tiếng Anh) ở mặt còn lại: Thêm hình ảnh minh họa để giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách trực quan hơn. Ví dụ, nếu bạn đang học từ “aso” (chó), hãy vẽ một bức tranh con chó lên flashcard.
- Sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition): Ôn tập các flashcards thường xuyên, với khoảng thời gian tăng dần giữa các lần ôn tập. Phương pháp này đã được chứng minh là rất hiệu quả trong việc ghi nhớ từ vựng lâu dài.
Học Từ Vựng Qua Ngữ Cảnh
- Đọc sách báo, truyện tranh, blog bằng tiếng Philippines: Chọn những tài liệu phù hợp với trình độ của bạn và đọc chúng một cách chậm rãi, tra nghĩa của các từ mới khi cần thiết. Đừng ngại đọc đi đọc lại nhiều lần để hiểu rõ hơn.
- Xem phim, chương trình TV, video YouTube bằng tiếng Philippines: Bật phụ đề (tiếng Việt hoặc tiếng Anh) để hỗ trợ khi cần thiết và cố gắng đoán nghĩa của các từ mới dựa vào ngữ cảnh. Hãy thử tắt phụ đề và xem lại nhiều lần để luyện khả năng nghe hiểu.
- Nghe nhạc tiếng Philippines: Học lời bài hát và tra nghĩa của các từ mới. Hát theo lời bài hát cũng là một cách tuyệt vời để luyện phát âm.
Sử Dụng Từ Vựng Mới Trong Giao Tiếp
- Tìm bạn học: Tìm một người bạn hoặc tham gia một nhóm học tiếng Philippines để có cơ hội thực hành giao tiếp.
- Nói chuyện với người bản xứ: Nếu có cơ hội, hãy trò chuyện với người Philippines để luyện tập sử dụng từ vựng mới. Tham gia các câu lạc bộ tiếng Philippines hoặc các sự kiện giao lưu văn hóa.
- Viết nhật ký, email, bài đăng trên mạng xã hội bằng tiếng Philippines: Đây là cách tuyệt vời để luyện tập sử dụng từ vựng mới một cách tự nhiên và sáng tạo.
- Nghĩ bằng tiếng Philippines: Cố gắng suy nghĩ bằng tiếng Philippines trong các hoạt động hàng ngày.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Philippines không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin mà còn hiểu sâu hơn về văn hóa đặc sắc của đất nước này. Hãy luyện tập mỗi ngày để mở rộng vốn từ và sử dụng linh hoạt trong thực tế!
Dịch Thuật Tiếng Philippines – Chuyên Nghiệp Và Uy Tín
No.1 Translation là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực translation, Notarization and hợp pháp hóa lãnh sự Philippines. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ chất lượng cao, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối và xử lý nhanh chóng.Contact ngay để nhận tư vấn chi tiết, báo giá minh bạch và sự hỗ trợ tận tâm từ đội ngũ chuyên viên của Dịch Thuật Số 1!