Những câu nói hay bằng Arabic không chỉ phản ánh sự thông thái mà còn là những triết lý sống, những giá trị nhân văn vượt thời gian. Những câu nói này thường được truyền miệng qua các thế hệ, trở thành kim chỉ nam cho những suy nghĩ, hành động trong cuộc sống hàng ngày.
👉See more: Tìm Hiểu Về Tiếng Ả Rập
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Ả Rập Trong Tình Bạn
Dưới đây là tổng hợp những câu nói hay bằng tiếng Ả Rập về tình bạn:
- “الصديق وقت الضيق.” (As-sadiq waqt ad-da’iq)
- Dịch: Người bạn thật sự là người bên bạn trong lúc khó khăn.
- Ý nghĩa: Tình bạn chân thành sẽ được thể hiện rõ nhất khi bạn đối mặt với thử thách và khó khăn.
- “الصديق هو الشخص الذي يعرفك جيدًا ويظل يحبك.” (As-sadiq huwa al-shakhs al-ladhi ya’rifuka jayyidan wa yazal yuhibbuka)
- Dịch: Người bạn là người hiểu bạn nhất và vẫn yêu bạn.
- Ý nghĩa: Một người bạn thật sự là người luôn chấp nhận bạn như bạn là và vẫn yêu thương bạn trong mọi hoàn cảnh.
- “الصديق الحقيقي هو الذي يظل معك عندما يبتعد الجميع.” (As-sadiq al-haqiqi huwa al-ladhi yazalu ma’ak ‘indama yabta’id al-jami’a)
- Dịch: Người bạn thật sự là người luôn ở bên bạn khi mọi người khác đều bỏ đi.
- Ý nghĩa: Một người bạn thực sự sẽ không bỏ bạn khi bạn gặp khó khăn, họ sẽ luôn ở bên bạn.
- “الصداقة كنز لا يفنى.” (As-sadaqah kanz la yafna)
- Dịch: Tình bạn là kho báu không bao giờ cạn kiệt.
- Ý nghĩa: Tình bạn thực sự có giá trị vô giá và sẽ mãi tồn tại.
- “الصديق الوفي أفضل من الأخ.” (As-sadiq al-wafi afdal min al-akh)
- Dịch: Người bạn trung thành còn quý hơn anh em.
- Ý nghĩa: Một người bạn trung thành và chân thành có thể quan trọng hơn cả những mối quan hệ gia đình.
- “أصدقائك هم الذين يرونك في أسوأ حالتك ومع ذلك يظلون يحبونك.” (Asdiqaa’uka hum al-ladhina yarawnaka fi aswa’ halatik wa ma’a dhalik yazalun yuhibbunaka)
- Dịch: Những người bạn là những người nhìn thấy bạn trong hoàn cảnh tồi tệ nhất và vẫn yêu thương bạn.
- Ý nghĩa: Một người bạn thực sự sẽ không rời bỏ bạn, kể cả khi bạn ở trong những hoàn cảnh xấu nhất.
- “الصديق الذي يرفعك عندما تسقط هو من يجب أن تحتفظ به.” (As-sadiq al-ladhi yarfa’uka ‘indama tasqut huwa man yajibu an tahtafiz bihi)
- Dịch: Người bạn nâng đỡ bạn khi bạn ngã là người bạn cần giữ lại.
- Ý nghĩa: Một người bạn đích thực sẽ luôn giúp bạn đứng dậy khi bạn vấp ngã và sẽ không bao giờ từ bỏ bạn.
- “الصداقة الحقيقية هي تلك التي تستمر رغم الزمن.” (As-sadaqah al-haqiqiyah hiya tilka allati tastamirru raghma az-zaman)
- Dịch: Tình bạn thật sự là tình bạn tồn tại vượt thời gian.
- Ý nghĩa: Tình bạn chân thành không bị ảnh hưởng bởi thời gian hay hoàn cảnh, và sẽ bền vững qua năm tháng.
- “الصديق هو من يذكرنا بما نحن قادرون على فعله.” (As-sadiq huwa man yudhikrunna bima nahnu qadirun ‘ala fi’lihi)
- Dịch: Người bạn là người nhắc nhở chúng ta về những gì chúng ta có thể làm.
- Ý nghĩa: Một người bạn thật sự luôn tin tưởng vào khả năng của bạn và sẽ giúp bạn nhận ra tiềm năng bên trong mình.
- “الصديق هو من يعينك على تحمل الأعباء.” (As-sadiq huwa man yu’inuka ‘ala tahammul al-a’bā’)
- Dịch: Người bạn là người giúp bạn gánh vác gánh nặng.
- Ý nghĩa: Một người bạn tốt sẽ luôn sẵn sàng chia sẻ và giúp bạn vượt qua những khó khăn trong cuộc sống.

Những câu nói này thể hiện sức mạnh và giá trị của tình bạn trong cuộc sống, là những lời nhắc nhở về sự chân thành, trung thực và sự hỗ trợ mà một người bạn thật sự mang lại.
👉See more: Dịch Tiếng Ả Rập Sang Tiếng Việt Tại Dịch Thuật Số 1
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Ả Rập Trong Tình Yêu
Dưới đây là tổng hợp những câu nói hay bằng tiếng Ả Rập về tình yêu:
- “الحب أعظم قوة في العالم.” (Al-hubb a’zam quwwah fi al-‘alam)
- Dịch: Tình yêu là sức mạnh vĩ đại nhất trên thế giới.
- Ý nghĩa: Tình yêu có sức mạnh to lớn và có thể vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.
- “إذا كنت تحب شخصًا، فأنت مستعد لفعل أي شيء من أجل سعادته.” (Idha kunt tuhibbu shakhsan, fa’anta musta’id li-fi’li ayy shay’in min ajl sa’adatihi)
- Dịch: Nếu bạn yêu một người, bạn sẽ sẵn sàng làm bất cứ điều gì vì hạnh phúc của họ.
- Ý nghĩa: Tình yêu chân thành là khi bạn hy sinh và làm tất cả vì người bạn yêu.
- “أنت نجم في سماء حياتي.” (Anta najm fi sama’ hayati)
- Dịch: Em là ngôi sao trong bầu trời cuộc đời anh.
- Ý nghĩa: Bạn là người đặc biệt, là ánh sáng dẫn đường trong cuộc đời của tôi.
- “الحب لا يُقاس بالكلمات، بل بالأفعال.” (Al-hubb la yuqas bil-kalimat, bal bil-af’al)
- Dịch: Tình yêu không được đo bằng lời nói, mà bằng hành động.
- Ý nghĩa: Tình yêu thật sự được thể hiện qua những việc làm, chứ không chỉ là lời nói suông.
- “أنا لا أستطيع العيش بدونك.” (Ana la astati’u al-‘aysh bidunak)
- Dịch: Anh không thể sống thiếu em.
- Ý nghĩa: Tình yêu đến mức không thể tưởng tượng được cuộc sống thiếu người yêu.
- “أنت الأمل في حياتي.” (Anta al-amal fi hayati)
- Dịch: Em là hy vọng trong cuộc đời anh.
- Ý nghĩa: Người yêu là nguồn động lực, niềm hy vọng giúp bạn vượt qua mọi thử thách trong cuộc sống.
- “الحب لا يعرف المسافات.” (Al-hubb la ya’rif al-masafat)
- Dịch: Tình yêu không biết khoảng cách.
- Ý nghĩa: Tình yêu chân thành không bị giới hạn bởi khoảng cách hay thời gian.
- “أنت السبب في سعادتي.” (Anta as-sabab fi sa’adati)
- Dịch: Em là lý do khiến tôi hạnh phúc.
- Ý nghĩa: Người yêu là nguồn cội của niềm vui và hạnh phúc trong cuộc sống của bạn.
- “العشق هو الشعور الذي يجعلنا ننسى أنفسنا.” (Al-‘ishq huwa ash-shu’uur alladhi yaj’aluna nansaa anfusana)
- Dịch: Tình yêu là cảm giác khiến chúng ta quên đi chính mình.
- Ý nghĩa: Khi yêu, chúng ta đôi khi quên đi bản thân mình và chỉ tập trung vào người mình yêu.
- “لك وحدك قلبي وروحي.” (Laka wahdaka qalbi wa roohi)
- Dịch: Tim và linh hồn của tôi chỉ dành cho em.
- Ý nghĩa: Tình yêu sâu sắc, trái tim và tâm hồn thuộc về người mình yêu.
- “أنت حب حياتي.” (Anta hubb hayati)
- Dịch: Em là tình yêu của đời anh.
- Ý nghĩa: Người yêu là người quan trọng nhất trong cuộc đời, là tình yêu đích thực.
- “أنت سبب سعادتي وراحتي.” (Anta sabab sa’adati wa rahati)
- Dịch: Em là lý do của hạnh phúc và sự an yên trong lòng tôi.
- Ý nghĩa: Người yêu mang lại sự bình yên và hạnh phúc, là niềm vui lớn trong cuộc đời.
Tình yêu là một chủ đề vô cùng phong phú và sâu sắc trong văn hóa Ả Rập. Những câu nói này không chỉ thể hiện tình cảm sâu đậm mà còn cho thấy sự quan trọng của hành động và sự hy sinh trong tình yêu.

👉See more: High-Quality – Professional Arabic Translation
Những Câu Nói Tiếng Ả Rập Hay Trong Cuộc Sống
Dưới đây là tổng hợp những câu nói hay bằng tiếng Ả Rập trong cuộc sống, bao gồm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
- “العقل زينة.” (Al-‘aql zinah)
- Dịch: Trí óc là món trang sức.
- Ý nghĩa: Trí tuệ và sự hiểu biết là những phẩm chất quý giá mà không ai có thể cướp đi được.
- “من طلب العلا سهر الليالي.” (Man talab al-‘ula sahar al-layali)
- Dịch: Ai muốn đạt được sự vĩ đại thì phải thức khuya.
- Ý nghĩa: Thành công đòi hỏi sự nỗ lực và hy sinh, không có gì đến dễ dàng.
- “الحياة قصيرة، ولكنها جميلة.” (Al-hayat qasira, walakinaha jameelah)
- Dịch: Cuộc sống ngắn ngủi, nhưng nó thật đẹp.
- Ý nghĩa: Cuộc sống có thể trôi qua nhanh chóng, nhưng nếu biết trân trọng, nó sẽ đầy ý nghĩa và giá trị.
- “من لا يتقدم، يتراجع.” (Man la yatakaddam, yataraja’)
- Dịch: Ai không tiến lên, sẽ lùi lại.
- Ý nghĩa: Nếu bạn không nỗ lực và tiến bước, bạn sẽ bị tụt lại phía sau trong cuộc sống.
- “الأمل مفتاح النجاح.” (Al-amal miftaah an-najah)
- Dịch: Hy vọng là chìa khóa của thành công.
- Ý nghĩa: Sự hy vọng và niềm tin là yếu tố quan trọng giúp bạn vượt qua khó khăn và đạt được thành công.
- “الوقت كالسيف، إن لم تقطعه قطعك.” (Al-waqt kalsayf, in lam taqtahu qata’ak)
- Dịch: Thời gian như thanh gươm, nếu bạn không cắt nó, nó sẽ cắt bạn.
- Ý nghĩa: Thời gian là vô giá, nếu bạn không biết sử dụng nó đúng cách, bạn sẽ bị nó bỏ qua.
- “كل شيء بقضاء وقدر.” (Kullu shay’in biqada’ wa qadar)
- Dịch: Mọi thứ đều có số mệnh và định mệnh.
- Ý nghĩa: Mọi sự việc xảy ra trong cuộc sống đều có lý do và là một phần của kế hoạch lớn.
- “العقل السليم في الجسم السليم.” (Al-‘aql as-salim fi al-jism as-salim)
- Dịch: Một trí óc khỏe mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh.
- Ý nghĩa: Sức khỏe thể chất và tinh thần đều quan trọng và hỗ trợ lẫn nhau.
- “من زرع حصد.” (Man zara’a hasad)
- Dịch: Ai gieo hạt sẽ gặt hái.
- Ý nghĩa: Thành quả của bạn trong tương lai phụ thuộc vào những gì bạn làm hôm nay.
- “النية هي الأساس.” (An-niyyah hiya al-asas)
- Dịch: Ý định là cơ sở của mọi hành động.
- Ý nghĩa: Mọi hành động đều bắt nguồn từ ý định, và ý định quyết định kết quả của nó.
- “التعليم هو المفتاح للنجاح.” (At-ta’leem huwa al-miftah lil-najah)
- Dịch: Học vấn là chìa khóa của thành công.
- Ý nghĩa: Kiến thức và giáo dục là nền tảng quan trọng để đạt được những thành tựu trong cuộc sống.
- “إذا أردت أن تعيش سعيداً، لا تلتفت وراءك.” (Idha aradta an ta’ish sa’idan, la taltifti waraa’aka)
- Dịch: Nếu bạn muốn sống hạnh phúc, đừng quay lại nhìn quá khứ.
- Ý nghĩa: Để có một cuộc sống hạnh phúc, bạn phải sống trong hiện tại và không nên bị quá khứ làm vướng bận.
- “من لا يشكر الناس لا يشكر الله.” (Man la yashkur an-nas la yashkur Allah)
- Dịch: Ai không cảm ơn người, thì không cảm ơn Chúa.
- Ý nghĩa: Biết ơn và trân trọng những người xung quanh là phần quan trọng trong việc thể hiện lòng biết ơn đối với Chúa.
- “المال لا يشتري السعادة.” (Al-mal la yashtari as-sa’adah)
- Dịch: Tiền bạc không thể mua được hạnh phúc.
- Ý nghĩa: Hạnh phúc không thể đo lường bằng tiền bạc, mà bằng tình yêu, sức khỏe và những mối quan hệ.
- “الهدوء هو مفتاح الحكمة.” (Al-hudu’ huwa miftah al-hikmah)
- Dịch: Sự bình tĩnh là chìa khóa của trí tuệ.
- Ý nghĩa: Sự bình tĩnh giúp bạn suy nghĩ sáng suốt và đưa ra quyết định đúng đắn.
Những câu nói này phản ánh những giá trị và triết lý sống quan trọng trong văn hóa Ả Rập, giúp chúng ta nhìn nhận cuộc sống một cách sâu sắc và khôn ngoan.

👉See more: Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Ả Rập Bởi Chuyên Gia Ả Rập
Những Câu Nói Tiếng Ả Rập Hay Về Sự Thành Công
Dưới đây là tổng hợp những câu nói hay bằng tiếng Ả Rập về sự thành công:
- “النجاح لا يأتي بالصدفة، بل بالجهد والمثابرة.” (An-najah la yati bil-sudfah, bal bil-juhd wal-muthabarah)
- Dịch: Thành công không đến từ sự tình cờ, mà đến từ nỗ lực và kiên trì.
- Ý nghĩa: Thành công đích thực chỉ đạt được thông qua sự cố gắng và bền bỉ.
- “العمل الجاد هو مفتاح النجاح.” (Al-‘amal al-jad huwa miftah an-najah)
- Dịch: Công việc chăm chỉ là chìa khóa của thành công.
- Ý nghĩa: Chỉ khi làm việc chăm chỉ và không ngừng nỗ lực, bạn mới có thể đạt được thành công.
- “كل بداية صعبة، لكن النهاية ستكون رائعة.” (Kullu bidayah sa’bah, lakin an-nihayah satakun ra’i’ah)
- Dịch: Mọi khởi đầu đều khó khăn, nhưng kết quả sẽ thật tuyệt vời.
- Ý nghĩa: Mặc dù quá trình bắt đầu có thể đầy thử thách, nhưng kết quả cuối cùng sẽ đáng giá.
- “النجاح يتطلب الصبر والمثابرة.” (An-najah yatatalub as-sabr wal-muthabarah)
- Dịch: Thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn và bền bỉ.
- Ý nghĩa: Để đạt được thành công, bạn phải kiên nhẫn và không bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
- “لا يوجد شيء مستحيل.” (La yujad shay’un mustaheel)
- Dịch: Nothing is impossible.
- Ý nghĩa: Với quyết tâm và sự nỗ lực, mọi điều đều có thể đạt được.
- “من لا يعمل بجد لن يحقق النجاح.” (Man la ya’mal bijid, lan yuhaqqiq an-najah)
- Dịch: Ai không làm việc chăm chỉ sẽ không đạt được thành công.
- Ý nghĩa: Chỉ có những người làm việc chăm chỉ và kiên trì mới có thể đạt được thành công.
- “النجاح هو نتيجة الاستمرارية.” (An-najah huwa nateejat al-istimrariyah)
- Dịch: Thành công là kết quả của sự kiên trì.
- Ý nghĩa: Sự thành công không đến từ những bước đi lớn mà là từ việc tiếp tục nỗ lực mỗi ngày.
- “إذا كنت تريد النجاح، عليك أن تكون مستعدًا للعمل بجد.” (Idha kunt turid an-najah, ‘alayk an takun musta’iddan li-l-‘amal bijid)
- Dịch: Nếu bạn muốn thành công, bạn phải sẵn sàng làm việc chăm chỉ.
- Ý nghĩa: Để đạt được thành công, bạn cần sẵn sàng đối mặt với thử thách và làm việc không ngừng.
- “الفشل هو بداية النجاح.” (Al-fashal huwa bidayat an-najah)
- Dịch: Thất bại là khởi đầu của thành công.
- Ý nghĩa: Thất bại không phải là điểm dừng, mà là bài học quý giá để bạn tiến gần hơn đến thành công.
- “الطريق إلى النجاح مليء بالتحديات.” (At-tariq ila an-najah male’ bi-tahaddiyat)
- Dịch: Con đường đến thành công đầy thử thách.
- Ý nghĩa: Thành công không đến dễ dàng, nó cần sự nỗ lực vượt qua khó khăn.
- “من جد وجد.” (Man jadda wajad)
- Dịch: Ai làm việc chăm chỉ, người đó sẽ tìm thấy kết quả.
- Ý nghĩa: Những ai nỗ lực sẽ gặt hái được thành quả xứng đáng.
- “النجاح هو أن تبدأ من حيث انتهى الآخرون.” (An-najah huwa an tabda’ min haythu intaha al-akhurun)
- Dịch: Thành công là bắt đầu từ nơi mà người khác đã dừng lại.
- Ý nghĩa: Thành công là khả năng vượt lên trên những gì người khác đã đạt được và đi xa hơn.
- “النجاح ليس النهاية، والفشل ليس الموت.” (An-najah laysa an-nihayah, wal-fashal laysa al-mawt)
- Dịch: Thành công không phải là kết thúc, và thất bại không phải là cái chết.
- Ý nghĩa: Thành công không phải là điểm dừng, còn thất bại không phải là kết thúc, mà là một bài học để tiếp tục cố gắng.
- “النجاح هو أن تتابع أحلامك.” (An-najah huwa an tutabi’ ahlamak)
- Dịch: Thành công là theo đuổi ước mơ của bạn.
- Ý nghĩa: Thành công không chỉ là đạt được mục tiêu, mà còn là hành trình theo đuổi những ước mơ và đam mê.
- “لا تضع حدودًا لما يمكن أن تحققه.” (La tada’ hududan limama yumkin an tuhaqqiqah)
- Dịch: Đừng đặt giới hạn cho những gì bạn có thể đạt được.
- Ý nghĩa: Đừng giới hạn khả năng của bản thân, bạn có thể làm được mọi thứ nếu bạn tin tưởng vào chính mình.
Những câu nói này không chỉ mang đến nguồn động viên mạnh mẽ mà còn nhấn mạnh rằng thành công là kết quả của sự kiên trì, nỗ lực và sự không bao giờ bỏ cuộc.

👉See more: Dịch Tiếng Ả Rập Sang Tiếng Anh – الترجمة العربية
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Ả Rập Về Sự Kiên Trì Và Nỗ Lực
Dưới đây là tổng hợp những câu nói hay bằng tiếng Ả Rập về sự kiên trì và nỗ lực, bao gồm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
- “الصبر مفتاح الفرج.” (As-sabr miftaah al-faraj)
- Dịch: Kiên nhẫn là chìa khóa mở ra sự giải thoát.
- Ý nghĩa: Sự kiên nhẫn sẽ giúp bạn vượt qua mọi khó khăn và tìm ra giải pháp cho mọi vấn đề.
- “من جدّ وجد، ومن زرع حصد.” (Man jadda wajad, wa man zara’a hasad)
- Dịch: Ai làm việc chăm chỉ sẽ tìm thấy kết quả, ai gieo hạt sẽ gặt hái.
- Ý nghĩa: Nỗ lực và sự chăm chỉ sẽ mang lại kết quả xứng đáng.
- “الاستمرارية هي سر النجاح.” (Al-istimrariyah hiya sirr an-najah)
- Dịch: Kiên trì là bí quyết của thành công.
- Ý nghĩa: Sự bền bỉ và liên tục nỗ lực chính là yếu tố quyết định sự thành công.
- “من لا يصبر على الألم، لن يصل إلى النجاح.” (Man la yasbir ‘ala al-alam, lan yasil ila an-najah)
- Dịch: Ai không kiên nhẫn với nỗi đau sẽ không đạt được thành công.
- Ý nghĩa: Thành công chỉ đến với những ai biết kiên nhẫn và chấp nhận khó khăn, thử thách.
- “النجاح ليس النهاية، الفشل ليس الموت، فقط استمر.” (An-najah laysa an-nihayah, al-fashal laysa al-mawt, faqat istamir)
- Dịch: Thành công không phải là kết thúc, thất bại không phải là cái chết, chỉ cần tiếp tục.
- Ý nghĩa: Kiên trì và không bỏ cuộc là chìa khóa giúp bạn tiến gần hơn đến thành công.
- “إذا كان لديك إيمان، يمكنك أن تحقق المستحيل.” (Idha kan ladaika iman, yumkinuka an tuhaqqiq al-mustahil)
- Dịch: Nếu bạn có niềm tin, bạn có thể đạt được điều không thể.
- Ý nghĩa: Niềm tin vững vàng vào khả năng của bản thân là điều cần thiết để đạt được những điều tưởng chừng không thể.
- “أكبر خطوة في الطريق هي تلك التي لا تستطيع أن تأخذها.” (Akbar khutwah fi at-tariq hiya tilka alati la tastati’ an ta’khudha)
- Dịch: Bước đi lớn nhất trên con đường là bước đi mà bạn nghĩ mình không thể làm được.
- Ý nghĩa: Đôi khi, vượt qua nỗi sợ hãi và thử thách là bước đi quan trọng nhất trên con đường dẫn đến thành công.
- “العزيمة تقودك إلى النجاح.” (Al-‘azimah tuqooduka ila an-najah)
- Dịch: Sự quyết tâm sẽ dẫn bạn đến thành công.
- Ý nghĩa: Quyết tâm và nỗ lực không ngừng là yếu tố quyết định bạn có đạt được mục tiêu hay không.
- “الطريق إلى النجاح ليس سهلاً، ولكنه يستحق العناء.” (At-tariq ila an-najah laysa sahlan, walakinahu yastahiqq al-‘ana’)
- Dịch: Con đường đến thành công không dễ dàng, nhưng nó xứng đáng với mọi nỗ lực.
- Ý nghĩa: Mặc dù con đường đầy thử thách, nhưng những gì bạn đạt được sẽ rất xứng đáng với công sức bỏ ra.
- “عليك أن تستمر في المحاولة حتى تنجح.” (Alayka an tustamir fi al-muhawala hatta tanjah)
- Dịch: Bạn phải tiếp tục cố gắng cho đến khi thành công.
- Ý nghĩa: Thành công đến với những ai không bao giờ bỏ cuộc mà luôn cố gắng hết sức mình.
- “العصا التي لا تنكسر، هي التي تضرب بها.” (Al-‘asa allati la tankasir, hiya allati tadrib biha)
- Dịch: Cây gậy không gãy là cây gậy dùng để đánh.
- Ý nghĩa: Sự kiên trì và không bỏ cuộc giống như một cây gậy không thể bị gãy, sẽ giúp bạn vượt qua mọi thử thách.
- “في الصبر قوة، وفي العمل تحدي.” (Fi as-sabr quwwah, wa fi al-‘amal tahaddi)
- Dịch: Trong sự kiên nhẫn có sức mạnh, trong công việc có thử thách.
- Ý nghĩa: Sự kiên nhẫn mang đến sức mạnh để vượt qua thử thách trong công việc.
- “من يتوقف عن المحاولة، يفقد القدرة على النجاح.” (Man yatawaqqaf ‘an al-muhawala, yafqid al-qudrah ‘ala an-najah)
- Dịch: Ai dừng lại trong việc cố gắng, sẽ mất khả năng đạt được thành công.
- Ý nghĩa: Không bao giờ dừng lại, bởi vì sự nỗ lực liên tục chính là chìa khóa để thành công.
- “إذا كنت تؤمن بنفسك، فستحقق المستحيل.” (Idha kunt tu’min binafsik, fa-satahaqqiq al-mustahil)
- Dịch: Nếu bạn tin vào bản thân, bạn sẽ đạt được điều không thể.
- Ý nghĩa: Niềm tin vào bản thân là nguồn sức mạnh vô biên, giúp bạn vượt qua mọi giới hạn.
- “العمل الجاد هو الطريق الوحيد إلى النجاح.” (Al-‘amal al-jad huwa at-tariq al-wahid ila an-najah)
- Dịch: Công việc chăm chỉ là con đường duy nhất dẫn đến thành công.
- Ý nghĩa: Chỉ có nỗ lực không ngừng nghỉ mới mang lại thành quả lớn lao.
Những câu nói này nhấn mạnh rằng sự kiên trì và nỗ lực không ngừng là yếu tố quyết định dẫn đến thành công, dù khó khăn và thử thách có lớn đến đâu.

👉See more: Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Ả Rập Uy Tín, Chất Lượng
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Ả Rập Về Sự Tự Do
Dưới đây là tổng hợp những câu nói hay bằng tiếng Ả Rập về sự tự do, kèm theo phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
- “الحرية هي الحياة.” (Al-hurriyah hiya al-hayah)
- Dịch: Tự do là cuộc sống.
- Ý nghĩa: Tự do là yếu tố tạo nên cuộc sống thực sự, là điều kiện cần thiết cho một cuộc sống trọn vẹn.
- “الحرية لا تعني الفوضى.” (Al-hurriyah la ta’ni al-fawda)
- Dịch: Tự do không có nghĩa là hỗn loạn.
- Ý nghĩa: Tự do phải đi kèm với trật tự và trách nhiệm, không phải là sự bừa bãi.
- “الحرية هي أن تكون نفسك.” (Al-hurriyah hiya an takun nafsak)
- Dịch: Tự do là được là chính mình.
- Ý nghĩa: Tự do là khi bạn có thể sống đúng với bản chất của mình mà không bị ràng buộc bởi ý kiến của người khác.
- “من لا يشعر بالحرية لا يمكنه أن يعيش.” (Man la yash’ur bil-hurriyah la yumkinuhu an ya’ish)
- Dịch: Người không cảm thấy tự do sẽ không thể sống.
- Ý nghĩa: Tự do là yếu tố quan trọng để con người có thể sống một cách trọn vẹn và hạnh phúc.
- “الحرية هي الحق في الاختيار.” (Al-hurriyah hiya al-haqq fi al-ikhtiyar)
- Dịch: Tự do là quyền được lựa chọn.
- Ý nghĩa: Tự do không chỉ là quyền sống, mà còn là quyền quyết định cho cuộc sống của mình.
- “الحرية ليست مجرد كلمة، بل هي جوهر الحياة.” (Al-hurriyah laysat majarrad kalimah, bal hiya jawhar al-hayah)
- Dịch: Tự do không chỉ là một từ, mà là bản chất của cuộc sống.
- Ý nghĩa: Tự do là cốt lõi của một cuộc sống ý nghĩa, không thể thiếu trong mỗi cá nhân.
- “الحرية لا تعني عدم المسؤولية.” (Al-hurriyah la ta’ni ‘adam al-mas’uliyah)
- Dịch: Tự do không có nghĩa là không có trách nhiệm.
- Ý nghĩa: Tự do phải đi đôi với trách nhiệm đối với hành động của mình và xã hội.
- “من يملك الحرية يملك كل شيء.” (Man yamlik al-hurriyah yamlik kull shay’)
- Dịch: Ai sở hữu tự do, người đó sở hữu tất cả.
- Ý nghĩa: Tự do là chìa khóa mở ra mọi cơ hội và khả năng trong cuộc sống.
- “الحرية هي القدرة على الاختيار دون قيود.” (Al-hurriyah takmun fi qudrat al-insaan ‘ala al-ikhtiyar doon qayood)
- Dịch: Tự do là khả năng lựa chọn mà không bị ràng buộc.
- Ý nghĩa: Tự do thực sự là khi bạn có thể đưa ra quyết định mà không bị hạn chế hay chi phối.
- “الحرية هي العيش بدون خوف.” (Al-hurriyah hiya al-‘aysh bidoon khawf)
- Dịch: Tự do là sống không sợ hãi.
- Ý nghĩa: Tự do mang lại sự bình an trong tâm hồn, là khi bạn không còn bị nỗi sợ hãi chi phối.
- “الحرية تكمن في قدرة الإنسان على التعبير عن نفسه دون خوف.” (Al-hurriyah takmun fi qudrat al-insaan ‘ala at-ta’beer ‘an nafsak doon khawf)
- Dịch: Tự do là khả năng thể hiện bản thân mà không sợ hãi.
- Ý nghĩa: Tự do là khi bạn có thể sống và bày tỏ chính mình mà không lo sợ bị phán xét hay áp bức.
- “الحرية هي الحق في العيش وفقًا لقراراتك.” (Al-hurriyah hiya al-haqq fi al-‘aysh wafqan liqararatik)
- Dịch: Tự do là quyền sống theo quyết định của mình.
- Ý nghĩa: Tự do là khi bạn có thể tự do quyết định cuộc sống của mình mà không bị ai can thiệp.
- “الحرية ليست غياب الحدود، بل غياب الخوف.” (Al-hurriyah laysat ghiyab al-hudood, bal ghiyab al-khawf)
- Dịch: Tự do không phải là không có giới hạn, mà là không có nỗi sợ hãi.
- Ý nghĩa: Tự do không phải là sống mà không có giới hạn, mà là sống trong tự do và không bị nỗi sợ hãi chế ngự.
- “الحرية هي أن تكون مسؤولًا عن اختياراتك.” (Al-hurriyah hiya an takun mas’oolan ‘an ikhtiyaratik)
- Dịch: Tự do là bạn phải chịu trách nhiệm với các lựa chọn của mình.
- Ý nghĩa: Tự do đi kèm với trách nhiệm, vì vậy bạn phải chấp nhận và chịu trách nhiệm về quyết định của mình.
- “الحرية هي أن تعيش دون أن تضر الآخرين.” (Al-hurriyah hiya an ta’ish doon an tadurr al-akhareen)
- Dịch: Tự do là sống mà không làm tổn thương người khác.
- Ý nghĩa: Tự do phải được sử dụng một cách có trách nhiệm, không làm hại đến người khác hay xã hội.
Những câu nói này không chỉ mang ý nghĩa sâu sắc về tự do mà còn phản ánh quan điểm về trách nhiệm, sự tôn trọng và sự bình đẳng trong cuộc sống.

👉See more: Dịch Vụ Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Ả Rập Uy Tín, Nhanh Chóng
Hy vọng rằng những câu nói hay bằng tiếng Ả Rập trên sẽ là nguồn cảm hứng, giúp bạn suy ngẫm và áp dụng vào cuộc sống của mình. Hãy luôn ghi nhớ rằng ngôn từ có sức mạnh vô cùng lớn, nó có thể thay đổi cuộc sống của bạn và của những người xung quanh.
Dịch Thuật Tiếng Ả Rập – Chuyên Nghiệp Và Uy Tín
No.1 Translation tự hào là đơn vị dẫn đầu trong lĩnh vực translation, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự Ả Rập, cam kết mang đến dịch vụ chất lượng cao, nhanh chóng với mức chi phí hợp lý. Hãy contact ngay với chúng tôi để nhận báo giá hấp dẫn và được hỗ trợ tận tâm ngay hôm nay!